Bản dịch của từ Outdoor lighting trong tiếng Việt
Outdoor lighting
Noun [U/C]

Outdoor lighting(Noun)
ˈaʊtdˌɔɹ lˈaɪtɨŋ
ˈaʊtdˌɔɹ lˈaɪtɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống chiếu sáng giúp cải thiện khả năng nhìn và tạo không khí phù hợp cho không gian ngoài trời.
The lighting system enhances the clarity and atmosphere of the outdoor space.
先进的照明系统提升了户外空间的亮度和氛围。
Ví dụ
