Bản dịch của từ Outdoor supplies trong tiếng Việt

Outdoor supplies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor supplies(Noun)

aʊtdˈɔː sˈʌplaɪz
ˈaʊtˌdɔr ˈsəˌpɫaɪz
01

Các vật dụng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại, đi bộ đường dài hoặc thể thao.

Items required for activities in the outdoors such as camping hiking or sports

Ví dụ
02

Trang thiết bị và vật liệu cần thiết cho các hoạt động giải trí ngoài trời

Equipment and materials necessary for outdoor recreational activities

Ví dụ
03

Thiết bị và dụng cụ dành cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời

Gear and tools used for outdoor adventures

Ví dụ