Bản dịch của từ Outflow trong tiếng Việt
Outflow

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Outflow" là một danh từ tiếng Anh, chỉ sự chảy ra, thoát ra hoặc sự mất mát tài sản, tài nguyên từ một nguồn gốc nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, môi trường và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈaʊt.fləʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm là /ˈaʊt.floʊ/. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm cuối, nhưng nghĩa và cách sử dụng của từ này duy trì sự đồng nhất giữa hai biến thể.
Họ từ
"Outflow" là một danh từ tiếng Anh, chỉ sự chảy ra, thoát ra hoặc sự mất mát tài sản, tài nguyên từ một nguồn gốc nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, môi trường và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈaʊt.fləʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm là /ˈaʊt.floʊ/. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và âm cuối, nhưng nghĩa và cách sử dụng của từ này duy trì sự đồng nhất giữa hai biến thể.
