outmanoeuvre
Verb
outmanoeuvre (Verb)
/ˌaʊtmənˈuvɚ/
/ˌaʊtmənˈuvɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy có thể vượt qua đối thủ trong chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội.She can outmanoeuvre her competitors in social media marketing strategies.
Họ không vượt qua đối thủ trong các sự kiện xã hội.They do not outmanoeuvre their rivals during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outmanoeuvre" (British English) hay "outmaneuver" (American English) có nghĩa là vượt trội hơn đối thủ bằng cách sử dụng chiến lược hoặc thủ đoạn tinh vi. Trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, từ này diễn tả hành động đánh bại hoặc vượt qua đối thủ thông qua khả năng lập kế hoạch và điều phối. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai ngữ cảnh đều tương đồng.