outmanoeuvred
outmanoeuvred (Verb)
Nghĩa 01
Thắng hoặc lấn át ai đó bằng mưu mẹo, khôn khéo hơn trong một tình huống có tính chiến lược hoặc cạnh tranh; làm cho đối phương không kịp phản ứng vì đã bị tính trước hành động.
To outsmart or outmaneuver someone in a strategic or competitive situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outmanoeuvred" là động từ quá khứ phân từ của "outmanoeuvre", có nghĩa là vượt trội hơn đối thủ bằng cách sử dụng kỹ năng, sự khéo léo, hoặc chiến thuật thông minh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc quân sự, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "outmaneuver". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng cả hai đều diễn tả hành động vượt qua người khác bằng sự thông minh.