Bản dịch của từ Outsmart trong tiếng Việt
Outsmart

Outsmart (Verb)
Outsmart (Phrase)
Dùng trí thông minh hoặc mưu mẹo để thắng, vượt mặt hoặc lừa được người khác.
To outdo someone by using intelligence or trickery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outsmart" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là vượt trội hoặc thông minh hơn một người khác, thường thông qua việc sử dụng trí tuệ và kỹ năng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm đều tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outsmart" thường được áp dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cố gắng đạt được lợi thế thông qua sự thông minh hay mưu mô.
"Outsmart" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là vượt trội hoặc thông minh hơn một người khác, thường thông qua việc sử dụng trí tuệ và kỹ năng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm đều tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outsmart" thường được áp dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cố gắng đạt được lợi thế thông qua sự thông minh hay mưu mô.
