outsmart
outsmart (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outsmart (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outsmart |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outsmarted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outsmarted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outsmarts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outsmarting |
outsmart (Phrase)
Nghĩa 01
Dùng trí thông minh hoặc mưu mẹo để thắng, vượt mặt hoặc lừa được người khác.
To outdo someone by using intelligence or trickery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outsmart" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là vượt trội hoặc thông minh hơn một người khác, thường thông qua việc sử dụng trí tuệ và kỹ năng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm đều tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outsmart" thường được áp dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi cố gắng đạt được lợi thế thông qua sự thông minh hay mưu mô.