Bản dịch của từ Outright trong tiếng Việt

Outright

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outright(Adjective)

ˈæʊtɹˈɑɪt
ˈaʊtɹˈɑɪt
01

Thẳng thắn, cởi mở và trực tiếp; nói hoặc biểu hiện mà không vòng vo, không giấu giếm.

Open and direct.

Ví dụ

Dạng tính từ của Outright (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outright

Hoàn toàn

-

-

Outright(Adverb)

ˈæʊtɹˈɑɪt
ˈaʊtɹˈɑɪt
01

Ngay lập tức, tức thì — diễn tả hành động xảy ra ngay mà không chậm trễ.

Immediately or instantly.

Ví dụ
02

Toàn bộ, hoàn toàn; diễn tả việc gì đó xảy ra một cách trọn vẹn, không còn gì thiếu sót hoặc không có sự do dự.

Wholly and completely.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Outright (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outright

Hoàn toàn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh