Anh - Việt

Bản dịch của từ Outright trong tiếng Việt

outright

AdjectiveAdverb

outright (Adjective)

/ˈæʊtɹˈɑɪt/
/ˈaʊtɹˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Thẳng thắn, cởi mở và trực tiếp; nói hoặc biểu hiện mà không vòng vo, không giấu giếm.

Open and direct.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời một cách trực tiếp câu hỏi.She gave an outright answer to the question.
Sự trung thực trực tiếp của anh ấy đã ấn tượng với mọi người trong buổi tụ tập.His outright honesty impressed everyone at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của outright (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

outright

hoàn toàn

-

-

outright (Adverb)

/ˈæʊtɹˈɑɪt/
/ˈaʊtɹˈɑɪt/
AI

Nghĩa 01

Toàn bộ, hoàn toàn; diễn tả việc gì đó xảy ra một cách trọn vẹn, không còn gì thiếu sót hoặc không có sự do dự.

Wholly and completely.

Ví dụ
Cô ấy đã từ chối lời đề nghị một cách hoàn toàn.She rejected the offer outright.
Anh ấy không đồng ý với quyết định một cách hoàn toàn.He disagreed with the decision outright.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngay lập tức, tức thì — diễn tả hành động xảy ra ngay mà không chậm trễ.

Immediately or instantly.

Ví dụ
Cô ấy từ chối lời đề nghị ngay lập tức.She rejected the offer outright.
Anh ấy xin lỗi về lỗi lầm ngay tức thì.He apologized outright for his mistake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của outright (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

outright

hoàn toàn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh