outright
outright (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của outright (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
outright hoàn toàn | - | - |
outright (Adverb)
Nghĩa 01
Toàn bộ, hoàn toàn; diễn tả việc gì đó xảy ra một cách trọn vẹn, không còn gì thiếu sót hoặc không có sự do dự.
Wholly and completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ngay lập tức, tức thì — diễn tả hành động xảy ra ngay mà không chậm trễ.
Immediately or instantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của outright (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
outright hoàn toàn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outright" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động diễn ra một cách hoàn toàn, không điều kiện hoặc ngay lập tức. Trong tiếng Anh Mỹ, "outright" có thể được sử dụng để chỉ sự thẳng thừng hoặc rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến. Ngược lại, tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bất ngờ của hành động. Cả hai biến thể đều không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm nhưng có thể phát sinh khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.