Bản dịch của từ Outward-facing role trong tiếng Việt

Outward-facing role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outward-facing role(Phrase)

aʊtwˈɔːdfeɪsɪŋ ʐˈəʊl
ˈaʊtˌwɔrdˈfeɪsɪŋ ˈroʊɫ
01

Một vai trò nhấn mạnh về khả năng tiếp cận và dễ tiếp xúc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

This role emphasizes accessibility and recognition within a professional setting.

这个角色强调在专业环境中容易接近和辨识的重要性。

Ví dụ
02

Một vị trí hoặc công việc liên quan đến việc giao tiếp với khách hàng, khách hoặc công chúng.

A position or job that involves interacting with customers, consumers, or the public.

涉及与客户、顾客或公众交流的职位或工作

Ví dụ
03

Một chức năng đòi hỏi phải chú trọng vào các mối quan hệ bên ngoài và giao tiếp.

This role requires a strong focus on external relationships and effective communication.

一个需要注重外部关系和沟通的职能

Ví dụ