ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Over-agitate
Gây kích động hoặc xúi giục ai đó phản ứng quá mức hoặc hành động không kiểm soát được
To stir up or provoke intense emotions or actions
挑起或煽动过激的情感或行动
Kích thích quá mức hoặc làm rối loạn
Causing chaos or overstimulation
过度骚扰或激动
Gây kích động hoặc bồn chồn trong ai đó hoặc điều gì đó
Causing turbulence or unrest in someone or something.
引起某人或某事的骚动或动荡