ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Over limit
Một giới hạn hoặc ranh giới khi bị vượt qua có thể dẫn đến hình phạt hoặc hậu quả.
A limit or boundary that, if crossed, could lead to punishment or consequences.
这是指一条限制或界线,一旦越过,可能会遭遇惩罚或不好的后果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức tối đa cho phép về số lượng hoặc thời gian trong một hoàn cảnh nhất định.
The maximum amount or duration allowed in a specific context.
在特定情境下允许的最大金额或持续时间
Một giới hạn đã bị vượt quá.
A limit has been exceeded.
已经突破了某个界限。