Bản dịch của từ Over time trong tiếng Việt

Over time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over time(Phrase)

ˈəʊvɐ tˈaɪm
ˈoʊvɝ ˈtaɪm
01

Dần dần theo một khoảng thời gian dài

Gradually over a long duration

Ví dụ
02

Theo thời gian khi thời gian trôi đi

In the course of time as time passes

Ví dụ
03

Trong một khoảng thời gian nào đó.

During a period of time eventually

Ví dụ