Bản dịch của từ Overall vehicle weight trong tiếng Việt

Overall vehicle weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall vehicle weight(Noun)

ˈəʊvərˌɔːl vˈɛhɪkəl wˈeɪt
ˈɑvɝˌɔɫ ˈvɛhɪkəɫ ˈweɪt
01

Trọng lượng kết hợp của phương tiện và bất kỳ tải trọng bổ sung nào mà nó mang theo.

The combined weight of the vehicle and any additional load it carries

Ví dụ
02

Tổng trọng lượng của một phương tiện bao gồm tất cả các bộ phận và vật chứa bên trong.

The total mass of a vehicle including all its components and contents

Ví dụ
03

Trọng lượng của phương tiện khi được chất đầy hành khách và hàng hóa.

The weight of the vehicle when fully loaded with passengers and cargo

Ví dụ