Bản dịch của từ Overarching goal trong tiếng Việt

Overarching goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overarching goal(Noun)

ˈəʊvərˌɑːtʃɪŋ ɡˈəʊl
ˈɑvɝˌɑrtʃɪŋ ˈɡoʊɫ
01

Một mục tiêu bao trùm và tích hợp nhiều mục tiêu nhỏ hơn

An overall goal includes and integrates multiple smaller objectives.

一个总体目标包含并整合了多个小目标。

Ví dụ
02

Mục tiêu chính hoặc mục đích hướng dẫn các mục tiêu hoặc hành động khác

A primary goal or direction that guides other objectives or actions.

一个指导其他目标或行动的主要目标或宗旨

Ví dụ
03

Một mục tiêu tổng thể quan trọng ảnh hưởng đến tất cả các kế hoạch và hành động tiếp theo

An important overall goal that influences all subsequent plans and actions.

一个重要的总体目标,对之后的每一个计划和行动都产生着影响。

Ví dụ