Anh - Việt

Bản dịch của từ Overcame trong tiếng Việt

overcame

Verb

overcame (Verb)

/ˈoʊvɚkˈeɪm/
/oʊvəɹkˈeɪm/
AI

Nghĩa 01

Quá khứ đơn của “overcome” — đã vượt qua hoặc đã thắng được một khó khăn, trở ngại, cảm xúc tiêu cực, hoặc một vấn đề nào đó.

simple past of overcome.

Ví dụ
Cộng đồng đã vượt qua nhiều thách thức trong đợt phong tỏa năm 2020.The community overcame many challenges during the 2020 pandemic lockdown.
Họ đã không vượt qua những khác biệt trong sự kiện xã hội năm ngoái.They did not overcome their differences during the social event last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ 'overcame' là dạng quá khứ (và phân từ quá khứ không chuẩn, thông tục) của 'overcome', có nghĩa là đã thắng, vượt qua hoặc khắc phục một khó khăn, chướng ngại hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

colloquial nonstandard past participle of overcome.

Ví dụ
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng tại hội nghị năm ngoái.She overcame her fear of public speaking at the conference last year.
Anh ấy đã không vượt qua sự lo lắng trong buổi thảo luận nhóm hôm qua.He didn't overcome his anxiety during the group discussion yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overcame (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overcome

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overcame

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overcome

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overcomes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overcoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh