Bản dịch của từ Overcame trong tiếng Việt

Overcame

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcame(Verb)

ˈoʊvɚkˈeɪm
oʊvəɹkˈeɪm
01

Quá khứ đơn của “overcome” — đã vượt qua hoặc đã thắng được một khó khăn, trở ngại, cảm xúc tiêu cực, hoặc một vấn đề nào đó.

Simple past of overcome.

克服的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ 'overcame' là dạng quá khứ (và phân từ quá khứ không chuẩn, thông tục) của 'overcome', có nghĩa là đã thắng, vượt qua hoặc khắc phục một khó khăn, chướng ngại hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Colloquial nonstandard past participle of overcome.

克服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overcame (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overcome

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overcame

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overcome

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overcomes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overcoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ