Bản dịch của từ Overcame trong tiếng Việt

Overcame

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcame(Verb)

ˈoʊvɚkˈeɪm
oʊvəɹkˈeɪm
01

Quá khứ đơn giản vượt qua.

Simple past of overcome.

Ví dụ
02

(thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của khắc phục.

Colloquial nonstandard past participle of overcome.

Ví dụ

Dạng động từ của Overcame (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overcome

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overcame

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overcome

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overcomes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overcoming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ