overdress
overdress (Noun)
overdress (Verb)
Nghĩa 01
Ăn mặc quá cầu kỳ, quá trang trọng hoặc phô trương so với hoàn cảnh; mặc đồ lộng lẫy hơn mức cần thiết.
Dress too elaborately ostentatiously or formally.
Dạng động từ của overdress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overdress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overdressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overdressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overdresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overdressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overdress" có nghĩa là ăn mặc quá cầu kỳ hoặc không phù hợp với ngữ cảnh, thường là do chọn lựa trang phục diêm dúa cho một sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "overdress" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau. Sự khác biệt về cách diễn đạt thường nằm ở ngữ điệu và một số từ đồng nghĩa có thể khác trong văn cảnh sử dụng.