overhear
overhear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overhear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overhear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overheard |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overheard |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overhears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overhearing |
Kết hợp từ của overhear (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không thể không nghe thấy điều gì đó couldn't help overhearing something | Tôi không thể không nghe trộm cuộc trò chuyện của họ tại sự kiện xã hội. I couldn't help overhearing their conversation at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overhear" có nghĩa là nghe được một cuộc trò chuyện mà không phải là người tham gia, thường xảy ra một cách tình cờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống không chính thức để chỉ việc nghe trộm.