Bản dịch của từ Overhydration trong tiếng Việt

Overhydration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhydration(Noun)

ˌəʊvəhʌɪˈdreɪʃn
ˌəʊvəhʌɪˈdreɪʃn
01

Tình trạng có quá nhiều nước trong cơ thể hoặc một phần cơ thể.

The condition of having an excessive amount of water in the body or a part of it.

Ví dụ