Bản dịch của từ Overlock trong tiếng Việt

Overlock

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlock(Verb)

ˈoʊvɚlˌɑk
ˈoʊvɚlˌɑk
01

May mép vải để làm chắc và ngăn vải bị sờn bằng cách khâu chồng mũi lên mép (thường dùng máy overlock hoặc máy may đặc biệt).

Strengthen and prevent fraying of (an edge of cloth) by oversewing it.

通过重缝增强并防止布边磨损。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh