Bản dịch của từ Oversewing trong tiếng Việt

Oversewing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversewing(Noun)

ˈoʊvɚswɨŋ
ˈoʊvɚswɨŋ
01

Một phương pháp gia cố đường may trong quá trình may quần áo

A method for reinforcing seam sewing during garment manufacturing.

一种在缝制过程中加强缝合线的方法。

Ví dụ
02

Một loại đường nét trang trí được sử dụng trong thêu

It's a type of decorative stitching used in embroidery.

这是一种用于刺绣的装饰性缝线。

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình khâu chèn lên gì đó

The act or process of sewing something.

缝补

Ví dụ

Oversewing(Verb)

ˈoʊvɚswɨŋ
ˈoʊvɚswɨŋ
01

May vá qua hoặc qua một vật gì đó

To sew across or through something.

在某物上缝线

Ví dụ
02

Dùng chỉ khâu để khâu kín bề mặt của một vật thể

Sewing stitches on the surface of an item.

在物品表面缝合针脚。

Ví dụ
03

Gia cố đường may bằng cách may chồng lên để tăng độ chắc chắn.

Strengthen the seam by sewing through it.

在缝线上反复缝合以加强缝合的牢固度

Ví dụ

Họ từ