Bản dịch của từ Oversewing trong tiếng Việt
Oversewing
Noun [U/C] Verb

Oversewing(Noun)
ˈoʊvɚswɨŋ
ˈoʊvɚswɨŋ
01
Một phương pháp gia cố đường may trong quá trình may quần áo
A method for reinforcing seam sewing during garment manufacturing.
一种在缝制过程中加强缝合线的方法。
Ví dụ
02
Một loại đường nét trang trí được sử dụng trong thêu
It's a type of decorative stitching used in embroidery.
这是一种用于刺绣的装饰性缝线。
Ví dụ
Oversewing(Verb)
ˈoʊvɚswɨŋ
ˈoʊvɚswɨŋ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Gia cố đường may bằng cách may chồng lên để tăng độ chắc chắn.
Strengthen the seam by sewing through it.
在缝线上反复缝合以加强缝合的牢固度
Ví dụ
