Bản dịch của từ Overly simplified trong tiếng Việt

Overly simplified

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overly simplified(Adjective)

ˈoʊvɚli sˈɪmpləfˌaɪd
ˈoʊvɚli sˈɪmpləfˌaɪd
01

Được làm đơn giản hơn những gì thực tế hoặc cần thiết.

Made simpler than what is realistic or necessary.

Ví dụ

Overly simplified(Adverb)

ˈoʊvɚli sˈɪmpləfˌaɪd
ˈoʊvɚli sˈɪmpləfˌaɪd
01

Một cách quá đơn giản.

In an overly simple manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh