Bản dịch của từ Overprinting trong tiếng Việt
Overprinting

Overprinting (Verb)
In nghĩa là in thêm chữ hoặc hình ảnh lên một tài liệu đã được in trước đó — tức là chồng nội dung mới lên phần in cũ.
To print additional text or an image over a piece of printed material.
Overprinting (Noun)
Quá trình in đè lên một lớp mực hoặc hình ảnh đã in trước đó — tức là in thêm lên phần đã có để tạo hiệu ứng màu, sửa lỗi, hoặc thêm chi tiết.
The process or practice of overprinting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Overprinting là thuật ngữ chỉ hành động in chồng lên một lớp mực khác trên một bề mặt, thường được sử dụng trong ngành in ấn đồ họa. Trong bối cảnh này, quá trình này cho phép tạo ra các màu sắc phức tạp hơn bằng cách chồng chất các lớp mực khác nhau. Từ "overprinting" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một cách phát âm và ý nghĩa, tuy nhiên, một số kỹ thuật in có thể khác nhau giữa các khu vực này.
Họ từ
Overprinting là thuật ngữ chỉ hành động in chồng lên một lớp mực khác trên một bề mặt, thường được sử dụng trong ngành in ấn đồ họa. Trong bối cảnh này, quá trình này cho phép tạo ra các màu sắc phức tạp hơn bằng cách chồng chất các lớp mực khác nhau. Từ "overprinting" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một cách phát âm và ý nghĩa, tuy nhiên, một số kỹ thuật in có thể khác nhau giữa các khu vực này.
