Anh - Việt

Bản dịch của từ Overprinting trong tiếng Việt

overprinting

VerbNoun

overprinting (Verb)

/ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ/
/ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

In nghĩa là in thêm chữ hoặc hình ảnh lên một tài liệu đã được in trước đó — tức là chồng nội dung mới lên phần in cũ.

to print additional text or an image over a piece of printed material.

Ví dụ
Họ đang in thêm tờ rơi cho sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tới.They are overprinting flyers for the charity event next Saturday.
Cô ấy không in thêm thiệp mời cho buổi lễ cưới.She is not overprinting the invitations for the wedding ceremony.

overprinting (Noun)

/ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ/
/ˈoʊvɚpɹˌɪntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình in đè lên một lớp mực hoặc hình ảnh đã in trước đó — tức là in thêm lên phần đã có để tạo hiệu ứng màu, sửa lỗi, hoặc thêm chi tiết.

the process or practice of overprinting.

Ví dụ
Việc in ấn trên tờ rơi đã tăng cường nhận thức cho sự kiện từ thiện địa phương.Overprinting on flyers increased awareness for the local charity event.
Chiến dịch không sử dụng in ấn một cách hiệu quả để truyền đạt thông điệp.The campaign did not use overprinting effectively to convey its message.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh