Bản dịch của từ Overreacting trong tiếng Việt
Overreacting

Overreacting(Verb)
Phản ứng hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn là cần thiết hoặc thích hợp.
To react or respond more strongly than is necessary or appropriate.
Dạng động từ của Overreacting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overreact |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overreacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overreacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overreacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overreacting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Overreacting" là một động từ gốc từ "overreact", có nghĩa là phản ứng một cách thái quá hoặc quá mức đối với một tình huống, cảm xúc hoặc sự kiện nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overreacting" thường được dùng để chỉ các phản ứng không cân xứng hoặc không hợp lý trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong giao tiếp tâm lý học và xã hội.
Từ "overreacting" được hình thành từ tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là vượt quá, kết hợp với động từ "react" bắt nguồn từ tiếng La tinh "reagere", có nghĩa là phản ứng. Lịch sử từ này phản ánh việc phản ứng thái quá trước một tình huống, qua đó thể hiện sự không kiểm soát cảm xúc. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh tính chất không hợp lý trong phản ứng mà một cá nhân thể hiện.
Từ "overreacting" có tần suất sử dụng trung bình trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong nghe nói và viết, đặc biệt liên quan đến chủ đề cảm xúc và tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thái quá của người đối diện khi phản ứng với một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, như trong các cuộc thảo luận xã hội hoặc truyền thông, nhằm nhấn mạnh sự thiếu hợp lý trong phản ứng của cá nhân.
Họ từ
"Overreacting" là một động từ gốc từ "overreact", có nghĩa là phản ứng một cách thái quá hoặc quá mức đối với một tình huống, cảm xúc hoặc sự kiện nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overreacting" thường được dùng để chỉ các phản ứng không cân xứng hoặc không hợp lý trong đời sống hằng ngày, đặc biệt trong giao tiếp tâm lý học và xã hội.
Từ "overreacting" được hình thành từ tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "super", nghĩa là vượt quá, kết hợp với động từ "react" bắt nguồn từ tiếng La tinh "reagere", có nghĩa là phản ứng. Lịch sử từ này phản ánh việc phản ứng thái quá trước một tình huống, qua đó thể hiện sự không kiểm soát cảm xúc. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh tính chất không hợp lý trong phản ứng mà một cá nhân thể hiện.
Từ "overreacting" có tần suất sử dụng trung bình trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong nghe nói và viết, đặc biệt liên quan đến chủ đề cảm xúc và tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi thái quá của người đối diện khi phản ứng với một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, như trong các cuộc thảo luận xã hội hoặc truyền thông, nhằm nhấn mạnh sự thiếu hợp lý trong phản ứng của cá nhân.
