Bản dịch của từ Overriding form trong tiếng Việt

Overriding form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overriding form(Noun)

ˈəʊvərˌaɪdɪŋ fˈɔːm
ˈoʊvɝˌraɪdɪŋ ˈfɔrm
01

Một mẫu đơn thay thế hoặc bãi bỏ một phiên bản trước đó.

A form that supersedes or nullifies a previous iteration

Ví dụ
02

Hành động vượt qua trạng thái bị vượt qua

An act of overriding the state of being overridden

Ví dụ
03

Trong lập trình, một phương thức thay thế việc thực thi của một lớp cha.

In programming a method that replaces an implementation of a superclass

Ví dụ