Bản dịch của từ Oversensitivity trong tiếng Việt
Oversensitivity

Oversensitivity(Noun Countable)
Oversensitivity(Noun)
Sự nhạy cảm quá mức; phản ứng cảm xúc hay phản ứng dễ bị tổn thương một cách phóng đại so với mức bình thường. Người 'oversensitive' thường dễ bị xúc phạm, buồn bã hoặc phản ứng mạnh khi bị chỉ trích hoặc gặp tình huống nhỏ.
Excessive or exaggerated sensitivity.
过度敏感
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "oversensitivity" chỉ trạng thái hoặc xu hướng cảm thấy nhạy cảm thái quá đối với các tác động tâm lý hoặc cảm xúc. Tình trạng này có thể dẫn đến phản ứng quá mức hoặc cảm giác tổn thương dễ dàng trước những tình huống thường nhật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa xã hội của từng khu vực.
Từ "oversensitivity" được hình thành từ tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "super-" (quá nhiều) và danh từ "sensitivity" xuất phát từ tiếng Latin "sensitivus" (có khả năng cảm nhận). Lịch sử từ này phản ánh sự tăng cường nhận thức, dẫn đến trạng thái dễ bị tổn thương hoặc phản ứng quá mức với các stimuli bên ngoài. Ngày nay, "oversensitivity" thường chỉ trạng thái nhạy cảm thái quá trong cảm xúc hoặc sự phản ứng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội và tâm lý cá nhân.
Từ "oversensitivity" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài thi Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về cảm xúc và tâm lý. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự phản ứng thái quá đối với các tình huống hoặc cảm xúc, phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học, xã hội học và trong các cuộc tranh luận về văn hóa. Việc hiểu rõ về "oversensitivity" giúp cải thiện khả năng giao tiếp và thể hiện quan điểm một cách chính xác hơn.
Từ "oversensitivity" chỉ trạng thái hoặc xu hướng cảm thấy nhạy cảm thái quá đối với các tác động tâm lý hoặc cảm xúc. Tình trạng này có thể dẫn đến phản ứng quá mức hoặc cảm giác tổn thương dễ dàng trước những tình huống thường nhật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa xã hội của từng khu vực.
Từ "oversensitivity" được hình thành từ tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "super-" (quá nhiều) và danh từ "sensitivity" xuất phát từ tiếng Latin "sensitivus" (có khả năng cảm nhận). Lịch sử từ này phản ánh sự tăng cường nhận thức, dẫn đến trạng thái dễ bị tổn thương hoặc phản ứng quá mức với các stimuli bên ngoài. Ngày nay, "oversensitivity" thường chỉ trạng thái nhạy cảm thái quá trong cảm xúc hoặc sự phản ứng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ xã hội và tâm lý cá nhân.
Từ "oversensitivity" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài thi Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về cảm xúc và tâm lý. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự phản ứng thái quá đối với các tình huống hoặc cảm xúc, phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học, xã hội học và trong các cuộc tranh luận về văn hóa. Việc hiểu rõ về "oversensitivity" giúp cải thiện khả năng giao tiếp và thể hiện quan điểm một cách chính xác hơn.
