Bản dịch của từ Oversensitivity trong tiếng Việt

Oversensitivity

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversensitivity(Noun Countable)

ˌoʊvɚsɛnsətˈɪvɪti
ˌoʊvɚsɛnsətˈɪvɪti
01

Một trường hợp cụ thể khi ai đó phản ứng quá nhạy cảm; tức là họ cảm thấy bị xúc phạm, buồn hay bị tổn thương một cách quá mức so với tình huống.

A specific instance of being overly sensitive.

过于敏感的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oversensitivity(Noun)

ˌoʊvɚsɛnsətˈɪvɪti
ˌoʊvɚsɛnsətˈɪvɪti
01

Sự nhạy cảm quá mức; phản ứng cảm xúc hay phản ứng dễ bị tổn thương một cách phóng đại so với mức bình thường. Người 'oversensitive' thường dễ bị xúc phạm, buồn bã hoặc phản ứng mạnh khi bị chỉ trích hoặc gặp tình huống nhỏ.

Excessive or exaggerated sensitivity.

过度敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính nhạy cảm quá mức; dễ tổn thương hoặc phản ứng mạnh khi bị chỉ trích, xúc phạm hoặc gặp tình huống cảm xúc—người có oversensitivity thường phản ứng quá mức so với mức độ sự việc.

The quality of being sensitive.

过于敏感的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh