Bản dịch của từ Overthrowing trong tiếng Việt
Overthrowing

Overthrowing(Verb)
Dạng động từ của Overthrowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overthrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overthrew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overthrown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overthrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overthrowing |
Overthrowing(Noun)
Hành động lật đổ một người cai trị hoặc chính phủ.
The action of overthrowing a ruler or government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "overthrowing" đề cập đến hành động lật đổ, thường chỉ các hành động nhằm lật đổ một chính phủ hoặc chế độ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và cũng mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overthrowing" thường được đặt trong các cuộc bàn luận chính trị và xã hội, liên quan đến khái niệm phản kháng hoặc cách mạng. Từ này có thể đi kèm với các danh từ khác như "government" hoặc "dictator" để chỉ rõ đối tượng bị lật đổ.
Từ "overthrowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "overthrow", xuất phát từ tiếng Trung cổ "overthrowen", được hình thành từ tiền tố "over-" có nghĩa là "vượt qua" và động từ "throw" có nghĩa là "ném". Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến hành động lật đổ một thể chế hoặc quyền lực đang cai trị. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những cuộc cách mạng hoặc sự kiện chính trị dẫn đến sự thay đổi quyền lực, phản ánh tính chất quyết liệt và âm thầm trong việc thay đổi cấu trúc quyền lực xã hội.
Từ "overthrowing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, lịch sử và hoạt động xã hội, nhưng tần suất xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết là tương đối thấp. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như cách mạng, lật đổ chế độ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các bài thảo luận về quyền lực, bất ổn chính trị và hậu quả của việc lật đổ.
Họ từ
Thuật ngữ "overthrowing" đề cập đến hành động lật đổ, thường chỉ các hành động nhằm lật đổ một chính phủ hoặc chế độ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và cũng mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overthrowing" thường được đặt trong các cuộc bàn luận chính trị và xã hội, liên quan đến khái niệm phản kháng hoặc cách mạng. Từ này có thể đi kèm với các danh từ khác như "government" hoặc "dictator" để chỉ rõ đối tượng bị lật đổ.
Từ "overthrowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "overthrow", xuất phát từ tiếng Trung cổ "overthrowen", được hình thành từ tiền tố "over-" có nghĩa là "vượt qua" và động từ "throw" có nghĩa là "ném". Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến hành động lật đổ một thể chế hoặc quyền lực đang cai trị. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những cuộc cách mạng hoặc sự kiện chính trị dẫn đến sự thay đổi quyền lực, phản ánh tính chất quyết liệt và âm thầm trong việc thay đổi cấu trúc quyền lực xã hội.
Từ "overthrowing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, lịch sử và hoạt động xã hội, nhưng tần suất xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết là tương đối thấp. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề như cách mạng, lật đổ chế độ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các bài thảo luận về quyền lực, bất ổn chính trị và hậu quả của việc lật đổ.
