Bản dịch của từ Overtrust trong tiếng Việt
Overtrust

Overtrust (Noun)
Sự tin tưởng quá mức; tin người một cách mù quáng hoặc tự phụ, đánh giá cao mức độ đáng tin cậy của ai/cái gì hơn thực tế dẫn đến rủi ro hoặc thất bại.
Excessive trust overconfidence presumption.
Overtrust (Verb)
Tin tưởng quá mức, đặt niềm tin một cách quá tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó khiến dễ bị lừa dối, thất vọng hoặc gặp rủi ro.
To trust too much to be overconfident.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overtrust" mang nghĩa là sự tin tưởng quá mức vào ai đó hoặc điều gì đó, dẫn đến việc thiếu sự hoài nghi hoặc đánh giá kỹ lưỡng. Trong nghiên cứu tâm lý, "overtrust" thường liên quan đến việc cá nhân không nhận ra hoặc không phản ứng đúng mức với những dấu hiệu cảnh báo về sự rủi ro. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong Anh-Mỹ, với cách phát âm và viết tương đồng, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng giữa các nền văn hóa.
Từ "overtrust" mang nghĩa là sự tin tưởng quá mức vào ai đó hoặc điều gì đó, dẫn đến việc thiếu sự hoài nghi hoặc đánh giá kỹ lưỡng. Trong nghiên cứu tâm lý, "overtrust" thường liên quan đến việc cá nhân không nhận ra hoặc không phản ứng đúng mức với những dấu hiệu cảnh báo về sự rủi ro. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong Anh-Mỹ, với cách phát âm và viết tương đồng, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng giữa các nền văn hóa.
