Bản dịch của từ Overwater trong tiếng Việt

Overwater

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overwater(Adjective)

ˌoʊvɚwˈeɪtɚ
ˌoʊvɚwˈeɪtɚ
01

Từ mô tả vị trí hoặc sự việc diễn ra phía trên mặt nước (không ở dưới nước).

Situated or taking place above water.

Ví dụ

Overwater(Verb)

ˌoʊvɚwˈeɪtɚ
ˌoʊvɚwˈeɪtɚ
01

Tưới cây, tưới cỏ… quá nhiều nước; làm ướt đất vượt mức cần thiết khiến cây có thể bị hỏng hoặc thối rễ.

Water a plant lawn etc too much.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh