Bản dịch của từ Overwritten trong tiếng Việt
Overwritten

Overwritten(Verb)
Để viết hoặc điền vào một cái gì đó với những từ hoặc thông tin mới.
To write or fill something with new words or information.
Dạng động từ của Overwritten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overwrite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overwrote |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overwritten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overwrites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overwriting |
Overwritten(Adjective)
Được viết hoặc thay đổi với quá nhiều chi tiết.
Written or changed with too many details.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overwritten" là quá khứ phân từ của động từ "overwrite", nghĩa là ghi đè lên một thông tin hoặc dữ liệu đã có trước đó. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overwritten" thường đề cập đến việc thay thế nội dung trong một tập tin hoặc cơ sở dữ liệu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.
Từ "overwritten" xuất phát từ động từ tiếng Anh "overwrite", được hình thành từ hai thành phần: tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "super", nghĩa là "hơn", và động từ "write" từ tiếng Old English "writan", mang nghĩa "viết". Trong ngữ cảnh hiện tại, "overwritten" thường được sử dụng để chỉ việc ghi đè lên một thông tin hoặc dữ liệu cũ, dẫn đến việc xóa hoặc thay thế nội dung ban đầu. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc làm cho cái cũ không còn giá trị trong truyền thông hiện đại.
Từ "overwritten" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như việc ghi đè dữ liệu. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về vấn đề lặp lại hoặc làm mất thông tin. Ngoài ra, "overwritten" còn được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo và tài liệu kỹ thuật.
Họ từ
Từ "overwritten" là quá khứ phân từ của động từ "overwrite", nghĩa là ghi đè lên một thông tin hoặc dữ liệu đã có trước đó. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overwritten" thường đề cập đến việc thay thế nội dung trong một tập tin hoặc cơ sở dữ liệu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.
Từ "overwritten" xuất phát từ động từ tiếng Anh "overwrite", được hình thành từ hai thành phần: tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "super", nghĩa là "hơn", và động từ "write" từ tiếng Old English "writan", mang nghĩa "viết". Trong ngữ cảnh hiện tại, "overwritten" thường được sử dụng để chỉ việc ghi đè lên một thông tin hoặc dữ liệu cũ, dẫn đến việc xóa hoặc thay thế nội dung ban đầu. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc làm cho cái cũ không còn giá trị trong truyền thông hiện đại.
Từ "overwritten" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như việc ghi đè dữ liệu. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về vấn đề lặp lại hoặc làm mất thông tin. Ngoài ra, "overwritten" còn được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo và tài liệu kỹ thuật.
