Bản dịch của từ Oxyhaemoglobin trong tiếng Việt

Oxyhaemoglobin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxyhaemoglobin(Noun)

ɑksɪhiməglˈoʊbɪn
ɑksɪhiməglˈoʊbɪn
01

Một chất màu đỏ tươi được tạo thành khi huyết sắc tố (hemoglobin) kết hợp với oxy trong máu đã được oxy hóa (máu động mạch).

A bright red substance formed by the combination of haemoglobin with oxygen present in oxygenated blood.

与氧结合的鲜红色血红蛋白

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh