ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Package bargaining
Một chiếc thùng chứa để đựng đồ
A container used to store goods
一个用来放东西的容器
Quá trình thương lượng giữa các bên
A negotiation process between the parties
各方之间的协商过程
Một gói dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp cùng nhau
A bundle of services or products offered together.
一揽子服务或商品的组合
Đóng gói hàng hóa vào container để vận chuyển
Pack the items into a container for shipping.
将货物装入集装箱进行运输
Thương lượng các thỏa thuận hay điều khoản của một hợp đồng
To negotiate the terms of an agreement or contract.
为了协商一项协议或合同的条款