Bản dịch của từ Packshot trong tiếng Việt

Packshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packshot(Noun)

pˈækʃˌɑt
pˈækʃˌɑt
01

Ảnh hoặc hình minh họa chụp/hiện thị mặt trước của bao bì (bìa sản phẩm) đã sẵn sàng để in hoặc quảng bá — thường dùng để trình bày cách nhìn của bao bì khi hoàn thiện.

A photograph or illustration showing the front cover of a cameraready package.

展示包装正面的照片或插图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh