Bản dịch của từ Paddy fields trong tiếng Việt

Paddy fields

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddy fields(Noun)

pˈædi fˈiːldz
ˈpædi ˈfiɫdz
01

Một khu vực đất dùng để trồng lúa

A piece of land is set aside for rice cultivation.

一片专门种植水稻的土地

Ví dụ
02

Đất trồng lúa thường được tưới tiêu để canh tác, phổ biến ở châu Á.

Fields irrigated for rice cultivation are commonly seen in Asia.

在亚洲,常见的是用水灌溉土地以种植水稻。

Ví dụ
03

Một cánh đồng trồng lúa thường xuyên ngập nước trong mùa vụ

A rice field often floods during the growing season.

稻田是在生长季节通常被水淹没的种植水稻的田地

Ví dụ