Bản dịch của từ Palfrey trong tiếng Việt

Palfrey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palfrey(Noun)

pˈɑlfɹi
pˈælfɹi
01

Một con ngựa có tính khí ôn hòa, dễ thuần phục, thường dùng để cưỡi hàng ngày hoặc đi dạo; ngày xưa thường dùng để chỉ những con ngựa dành cho cưỡi cho phụ nữ hoặc đi lại nhẹ nhàng.

A docile horse used for ordinary riding especially by women.

温顺的骑马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh