Bản dịch của từ Palm fruit trong tiếng Việt
Palm fruit
Noun [U/C]

Palm fruit(Noun)
pˈɑːm frˈuːt
ˈpɑm ˈfrut
01
Các loại trái cây cọ cụ thể như chà là hay dừa
Specific types of palm fruits such as dates or coconuts
Ví dụ
02
Trái ăn được của nhiều loài cây cọ
The edible fruit of various species of palms
Ví dụ
03
Quả của một cây cọ thường chỉ chứa một hạt
The fruit of a palm tree typically containing a single seed
Ví dụ
