pamperer
Verb
pamperer (Verb)
/pˈæmpɚɚ/
/pˈæmpɚɚ/
AI
Nghĩa 01
Đối xử với ai đó quá chiều chuộng, nuông chiều quá mức khiến người đó quen được ưu tiên hoặc không cần tự chịu trách nhiệm.
treat with excessive indulgence.
Ví dụ
Nhiều bậc phụ huynh nuông chiều con cái bằng đồ chơi và thiết bị đắt tiền.Many parents pamperer their children with expensive toys and gadgets.
Họ không nuông chiều con cái; họ dạy chúng trách nhiệm thay vào đó.They do not pamperer their kids; they teach them responsibility instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pamperer" là một danh từ chỉ những người có thói quen nuông chiều, chăm sóc hoặc chiều chuộng người khác, đặc biệt là trẻ em hoặc những người thân yêu. Trong ngữ cảnh tâm lý học, việc nuông chiều có thể dẫn đến sự phát triển không lành mạnh nếu quá mức. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ, và được phát âm /ˈpæmpərər/. Tuy nhiên, cách thức sử dụng và mức độ phổ biến có thể khác nhau tùy theo vùng miền và văn hóa.