pampered
pampered (Adjective)
Nghĩa 01
Được nuông chiều, chăm sóc quá mức đến mức ít phải tự lo lắng hoặc chịu khó; được làm cho cảm thấy thoải mái và được đáp ứng mọi yêu cầu một cách thái quá.
Comforted and catered to excessively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được chăm sóc và nuông chiều quá mức; được đối xử theo cách khiến người/đồ vật không phải tự chịu trách nhiệm hay rèn luyện vì luôn được chiều chuộng.
Treated with excessive care and indulgence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pampered (Verb)
Nghĩa 01
Đối xử chiều chuộng quá mức, đáp ứng mọi tiện nghi và nhu cầu của ai đó đến mức làm họ sa đà hoặc hư hỏng tính cách.
To indulge with every convenience to spoil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pampered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pamper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pampered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pampered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pampers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pampering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pampered" được sử dụng để chỉ trạng thái được nuông chiều hoặc được chăm sóc quá mức, thường tạo ra cảm giác thoải mái và không cần nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi nhẹ. Ở Anh, "pampered" thường chỉ tình trạng trẻ em hay thú cưng được nuông chiều, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người lớn trong các mối quan hệ cá nhân.