Bản dịch của từ Pan- trong tiếng Việt

Pan-

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pan- (Noun)

pˈæn -
pˈæn -
01

Một dụng cụ bằng kim loại có đáy và thành, dùng để nấu hoặc rán thức ăn trên bếp.

A metal container used for cooking food in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pan- (Verb)

pˈæn -
pˈæn -
01

Nấu hoặc rán thực phẩm trong chảo (dùng chảo để nấu, rán hoặc xào).

To cook something in a pan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh