panorama
Noun
panorama (Noun)
/pænɚˈæmə/
/pænəɹˈæmə/
AI
Nghĩa 01 · Một cảnh nhìn rộng, liền mạch bao quát toàn bộ khu vực xung quanh người quan sát; tầm nhìn toàn cảnh không bị gián đoạn.
Ví dụ
Bức tranh thành phố cung cấp một cảnh quan tuyệt đẹp cho du khách.The city skyline provides a beautiful panorama for tourists.
Một số người thích sống ở vùng nông thôn để tận hưởng cảnh quan.Some people prefer living in rural areas to enjoy the panorama.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của panorama (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
panorama | panoramas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panorama" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là “nhìn mọi phía.” Nó thường chỉ cảnh vật rộng lớn có thể nhìn thấy từ một điểm cao hoặc một tình huống nhìn tổng quan nhất quán về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, khi nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung.