Anh - Việt

Bản dịch của từ Panoramic trong tiếng Việt

panoramic

AdjectiveNoun

panoramic (Adjective)

/pænɚˈæmɪk/
/pænɚˈæmɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến cảnh toàn cảnh — có tầm nhìn rộng, bao quát một vùng rộng lớn.

Of or pertaining to a panorama with a wide view.

Ví dụ
Cảnh quan toàn cảnh từ mái nhà thật tuyệt đẹp trong sự kiện.The panoramic view from the rooftop was breathtaking during the event.
Bộ phim tài liệu không cung cấp góc nhìn toàn cảnh về các vấn đề xã hội.The documentary did not provide a panoramic perspective of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của panoramic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

panoramic

toàn cảnh

more panoramic

toàn cảnh hơn

most panoramic

toàn cảnh nhất

panoramic (Noun)

/pænɚˈæmɪk/
/pænɚˈæmɪk/
AI

Nghĩa 01

(Trong nhiếp ảnh) một bức ảnh toàn cảnh — ảnh chụp góc rộng, ghi lại khung cảnh rộng lớn hoặc liên tục hơn so với ảnh thông thường.

photography A panoramic image.

Ví dụ
Cảnh quan toàn cảnh của New York đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.The panoramic view of New York impressed everyone at the conference.
Không phải tất cả ảnh trong phòng trưng bày đều là ảnh toàn cảnh.Not all photos in the gallery are panoramic images.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh