panoramic
panoramic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến cảnh toàn cảnh — có tầm nhìn rộng, bao quát một vùng rộng lớn.
Of or pertaining to a panorama with a wide view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của panoramic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
panoramic toàn cảnh | more panoramic toàn cảnh hơn | most panoramic toàn cảnh nhất |
panoramic (Noun)
Nghĩa 01
(Trong nhiếp ảnh) một bức ảnh toàn cảnh — ảnh chụp góc rộng, ghi lại khung cảnh rộng lớn hoặc liên tục hơn so với ảnh thông thường.
photography A panoramic image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panoramic" chỉ một cảnh vật rộng lớn được nhìn thấy từ một vị trí cao hoặc theo một góc nhìn rộng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những cảnh đẹp tự nhiên hoặc toàn cảnh của một khu vực. Phiên bản British English và American English đều sử dụng từ "panoramic" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, phong cách viết và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng điều này không ảnh hưởng đến ý nghĩa cơ bản của từ.