Bản dịch của từ Paperweight trong tiếng Việt

Paperweight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paperweight(Noun)

pˈeɪpɚwˌeɪt
pˈeɪpɚwˌeɪt
01

Một vật nhỏ, nặng, dùng để đặt lên tập giấy lỏng lẻo để giữ chúng không bị xê dịch hoặc bay đi.

A small heavy object for keeping loose papers in place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh