Bản dịch của từ Paperwork dismissal trong tiếng Việt

Paperwork dismissal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paperwork dismissal(Noun)

pˈeɪpəwˌɜːk dɪsmˈɪsəl
ˈpeɪpɝˌwɝk dɪsˈmɪsəɫ
01

Quá trình điền các mẫu đơn và tài liệu để phục vụ mục đích chính thức

The process of filling out forms and documents for official purposes.

填写各种官方表格和文件的流程

Ví dụ
02

Các giấy tờ cần thiết để thực hiện một thủ tục hoặc nhiệm vụ cụ thể

The necessary documents for a specific process or task.

完成特定流程或任务所需的文件

Ví dụ
03

Việc bị loại khỏi vị trí hoặc vai trò thông qua các thủ tục hành chính

An action removed from a position or role through administrative measures.

被行政措施取消职位或角色

Ví dụ