Bản dịch của từ Papillose trong tiếng Việt

Papillose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papillose(Adjective)

pˈæpɪlˌəʊz
ˈpæpəˌɫoʊz
01

Có những phần nhô ra mềm mại và tròn nhỏ.

Having small soft rounded projections or bumps

Ví dụ
02

Được bao phủ bởi hoặc giống như những mảng thịt nhỏ nhô lên.

Covered with or resembling small fleshy outgrowths

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc giống như nhú.

Relating to or resembling papillae

Ví dụ

Họ từ