Bản dịch của từ Papio trong tiếng Việt
Papio
Noun [U/C]

Papio(Noun)
pˈæpɪˌəʊ
ˈpɑpioʊ
01
Bất kỳ loại nào trong số nhiều loài khỉ đầu chó
Any of several species of baboons
Ví dụ
Ví dụ
Papio

Bất kỳ loại nào trong số nhiều loài khỉ đầu chó
Any of several species of baboons