paramedical
paramedical (Noun)
Nghĩa 01 · Những người được đào tạo để hỗ trợ nhân viên y tế (bác sĩ, y tá) trong công việc chăm sóc sức khỏe nhưng không phải là chuyên gia y tế chính thức như bác sĩ hay y tá có bằng chuyên môn. Họ làm các công việc phụ trợ như chăm sóc bệnh nhân cơ bản, lấy mẫu, hỗ trợ khẩn cấp, vận chuyển bệnh nhân, hoặc làm công tác kỹ thuật theo hướng dẫn.
Những người được đào tạo để hỗ trợ nhân viên y tế (bác sĩ, y tá) trong công việc chăm sóc sức khỏe nhưng không phải là chuyên gia y tế chính thức như bác sĩ hay y tá có bằng chuyên môn. Họ làm các công việc phụ trợ như chăm sóc bệnh nhân cơ bản, lấy mẫu, hỗ trợ khẩn cấp, vận chuyển bệnh nhân, hoặc làm công tác kỹ thuật theo hướng dẫn.
Workers trained to assist medical professionals but not actually medical professionals themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paramedical (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Lĩnh vực công việc hoặc học tập liên quan đến nhân viên y tế phụ trợ (như y tá, kỹ thuật viên xét nghiệm, trợ lý y tế, điều dưỡng viên, nhân viên cấp cứu) — tức là các nghề hỗ trợ chăm sóc sức khỏe nhưng không phải bác sĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paramedical" chỉ những ngành nghề y tế hỗ trợ, không phải bác sĩ hoặc y tá, mà thường cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản. Trong ngữ cảnh này, "paramedical" bao gồm các chuyên gia như kỹ thuật viên cấp cứu, chuyên viên vật lý trị liệu và chẩn đoán hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt cả về viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong các chương trình đào tạo và quy định nghề nghiệp ở từng địa phương.