pardoner
NounVerb
pardoner (Noun)
/ˈpɑr.də.nɚ/
/ˈpɑr.də.nɚ/
AI
Nghĩa 01
Người tha thứ; người ban ân xá hoặc bỏ qua lỗi cho người khác.
A person who pardons or forgives.
Ví dụ
Người tha thứ đã tha thứ cho cộng đồng về những sai lầm trong quá khứ vào năm 2022.The pardoner forgave the community for their past mistakes in 2022.
Người tha thứ đã không chấp nhận bất kỳ lý do nào trong cuộc họp thị trấn tháng trước.The pardoner did not accept any excuses during the town meeting last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pardoner (Verb)
/ˈpɑr.də.nɚ/
/ˈpɑr.də.nɚ/
AI
Ví dụ
Tổng thống đã tha tội cho năm người vì tội ma túy không bạo lực.The president pardoned five people for non-violent drug offenses.
Thống đốc đã không tha tội cho ai năm nay vì tội lỗi của họ.The governor did not pardon anyone this year for their crimes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pardoner" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, chỉ người có quyền cấp phép tha tội trong giáo hội Công giáo. Trong bối cảnh lịch sử, nhóm này thường thu phí để 'chuộc lại' tội lỗi của tín đồ. Ở Anh, "pardoner" được sử dụng trong tác phẩm "The Canterbury Tales" của Geoffrey Chaucer, mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự tham lam. Từ này không có biến thể khác giữa Anh-Mỹ, nhưng được phát âm khác nhau theo ngữ điệu địa phương.