Bản dịch của từ Pardon trong tiếng Việt

Pardon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pardon(Noun)

pˈɑːdən
ˈpɑrdən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Pardon(Verb)

pˈɑːdən
ˈpɑrdən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ