pardoned
pardoned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chính thức được giải thoát khỏi hình phạt hoặc nghĩa vụ.
To officially set free from a punishment or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pardoned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pardon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pardoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pardoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pardons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pardoning |
pardoned (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được ân xá; được tha thứ; được giải thoát khỏi hình phạt hoặc hình phạt.
Having been granted a pardon forgiven released from penalty or punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pardoned" là dạng quá khứ của động từ "pardon", có nghĩa là tha thứ hoặc miễn trừ một người khỏi hình phạt hoặc tội ác nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, "pardon" thường được sử dụng để chỉ việc giam giữ hoặc truy tố bị hủy bỏ, thường được quyết định bởi nhà chức trách có thẩm quyền. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và ý nghĩa của từ này tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: "pardon" trong tiếng Anh Anh có âm tiết có phần nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.