Anh - Việt

Bản dịch của từ Parenthetic trong tiếng Việt

parenthetic

AdjectiveAdverb

parenthetic (Adjective)

/pæɹnɵˈɛtɪk/
/pæɹnɵˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến phần được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc được chèn vào như một lời giải thích, chú thích phụ; mang tính phụ, không phải phần chính của câu.

relating to or inserted as a parenthesis.

Ví dụ
Những nhận xét thêm của cô ấy thường làm phân tâm chủ đề chính.Her parenthetic remarks often distracted from the main topic of discussion.
Nhiều người không đánh giá cao những bình luận thêm trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.Many people do not appreciate parenthetic comments during serious conversations.

parenthetic (Adverb)

/pæɹnɵˈɛtɪk/
/pæɹnɵˈɛtɪk/
AI

Nghĩa 01

một cách đặt trong ngoặc đơn hoặc theo kiểu phụ chú; nói thêm một cách không chính yếu, như một lời ghi chú phụ

in a parenthetical manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách phụ đề về thời thơ ấu của mình trong sự kiện xã hội.She spoke parenthetically about her childhood during the social event.
Anh ấy không bình luận một cách phụ đề về những thay đổi xã hội gần đây.He did not comment parenthetically on the recent social changes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh