parenthetic
parenthetic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến phần được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc được chèn vào như một lời giải thích, chú thích phụ; mang tính phụ, không phải phần chính của câu.
relating to or inserted as a parenthesis.
parenthetic (Adverb)
Nghĩa 01
một cách đặt trong ngoặc đơn hoặc theo kiểu phụ chú; nói thêm một cách không chính yếu, như một lời ghi chú phụ
in a parenthetical manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parenthetic" mô tả một hình thức hay cấu trúc câu được sử dụng để thêm thông tin bổ sung mà không cần thiết cho nghĩa chính của câu. Chúng thường được đặt trong dấu ngoặc hoặc dấu phẩy. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu trong các vùng miền. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "parenthesis", có nghĩa là phần bổ sung.