Bản dịch của từ Parenthetical trong tiếng Việt
Parenthetical

Parenthetical(Adjective)
Mang tính giải thích hoặc làm rõ thông tin; được đặt trong ngoặc hoặc thêm vào để bổ sung, làm rõ ý mà không phải phần chính của câu.
That explains or qualifies something.
解释性的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả việc dùng hoặc nằm trong dấu ngoặc đơn (ví dụ: thông tin bổ sung hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc đơn).
Using containing or within parenthesis.
括号内的
(Tính từ) mang tính phụ, không quan trọng, chỉ là thêm vào hoặc tình cờ; không phải phần chính.
That is incidental.
附带的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Parenthetical(Noun)
Trong biên kịch điện ảnh/kịch, 'parenthetical' là một mô tả hoặc chú thích đặt trong dấu ngoặc đơn và thụt vào nằm trên cùng một dòng với lời thoại, dùng để chỉ cách diễn, cảm xúc hoặc cách nói của nhân vật (như thì thầm, giận dữ, cười).
Screenwriting A descriptor or modifier enclosed within parentheses and put indented in a line of dialogue to describe how it should be acted or directed onscreen.
剧本中的注释或说明
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parenthetical" là một tính từ dùng để chỉ các thông tin hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc, thường dùng để làm rõ thêm hoặc bổ sung cho nội dung chính của câu văn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả về cách viết lẫn ý nghĩa. Trong ngữ cảnh viết, các phần parenthetical giúp tăng cường sự hiểu biết cho người đọc nhưng có thể được xem là không cần thiết để hiểu thông điệp chính.
Từ "parenthetical" xuất phát từ tiếng Latin "parenthesis", nghĩa là "ngắt quãng" hay "chèn vào". Về mặt ngữ nghĩa, "parenthesis" được cấu thành từ "para-" (bên cạnh) và "thesis" (đặt), thể hiện sự bổ sung thông tin bên cạnh nội dung chính. Trong tiếng Anh, "parenthetical" được sử dụng để chỉ những phần thông tin bổ sung, thường được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc dấu phẩy, liên quan đến cách diễn đạt súc tích và rõ ràng trong văn viết.
Từ "parenthetical" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và ngôn ngữ, đặc biệt là trong các bài viết và nghiên cứu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Reading, khi thảo luận về cấu trúc câu và cách diễn đạt ý tưởng. Ngoài ra, "parenthetical" thường được sử dụng trong các tài liệu tham khảo và chú thích, nhằm nhấn mạnh thêm thông tin không thuộc phần chính của văn bản. Sự hiện diện của từ này thể hiện khả năng tổ chức và trình bày thông tin một cách rõ ràng.
Họ từ
Từ "parenthetical" là một tính từ dùng để chỉ các thông tin hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc, thường dùng để làm rõ thêm hoặc bổ sung cho nội dung chính của câu văn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả về cách viết lẫn ý nghĩa. Trong ngữ cảnh viết, các phần parenthetical giúp tăng cường sự hiểu biết cho người đọc nhưng có thể được xem là không cần thiết để hiểu thông điệp chính.
Từ "parenthetical" xuất phát từ tiếng Latin "parenthesis", nghĩa là "ngắt quãng" hay "chèn vào". Về mặt ngữ nghĩa, "parenthesis" được cấu thành từ "para-" (bên cạnh) và "thesis" (đặt), thể hiện sự bổ sung thông tin bên cạnh nội dung chính. Trong tiếng Anh, "parenthetical" được sử dụng để chỉ những phần thông tin bổ sung, thường được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc dấu phẩy, liên quan đến cách diễn đạt súc tích và rõ ràng trong văn viết.
Từ "parenthetical" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và ngôn ngữ, đặc biệt là trong các bài viết và nghiên cứu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Reading, khi thảo luận về cấu trúc câu và cách diễn đạt ý tưởng. Ngoài ra, "parenthetical" thường được sử dụng trong các tài liệu tham khảo và chú thích, nhằm nhấn mạnh thêm thông tin không thuộc phần chính của văn bản. Sự hiện diện của từ này thể hiện khả năng tổ chức và trình bày thông tin một cách rõ ràng.
