parenthetical
parenthetical (Adjective)
Nghĩa 01
mang tính giải thích hoặc làm rõ thông tin; được đặt trong ngoặc hoặc thêm vào để bổ sung, làm rõ ý mà không phải phần chính của câu.
that explains or qualifies something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) mang tính phụ, không quan trọng, chỉ là thêm vào hoặc tình cờ; không phải phần chính.
that is incidental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Miêu tả việc dùng hoặc nằm trong dấu ngoặc đơn (ví dụ: thông tin bổ sung hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc đơn).
using containing or within parenthesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
parenthetical (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong biên kịch điện ảnh/kịch, 'parenthetical' là một mô tả hoặc chú thích đặt trong dấu ngoặc đơn và thụt vào nằm trên cùng một dòng với lời thoại, dùng để chỉ cách diễn, cảm xúc hoặc cách nói của nhân vật (như thì thầm, giận dữ, cười).
screenwriting A descriptor or modifier enclosed within parentheses and put indented in a line of dialogue to describe how it should be acted or directed onscreen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parenthetical" là một tính từ dùng để chỉ các thông tin hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc, thường dùng để làm rõ thêm hoặc bổ sung cho nội dung chính của câu văn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả về cách viết lẫn ý nghĩa. Trong ngữ cảnh viết, các phần parenthetical giúp tăng cường sự hiểu biết cho người đọc nhưng có thể được xem là không cần thiết để hiểu thông điệp chính.