Anh - Việt

Bản dịch của từ Parenthetical trong tiếng Việt

parenthetical

AdjectiveNoun

parenthetical (Adjective)

/pɚɛnθˈɛtɨkəl/
/pɚɛnθˈɛtɨkəl/
AI

Nghĩa 01

mang tính giải thích hoặc làm rõ thông tin; được đặt trong ngoặc hoặc thêm vào để bổ sung, làm rõ ý mà không phải phần chính của câu.

that explains or qualifies something.

Ví dụ
Cô ấy đã thêm một lời bình luận ngoặc để làm rõ ý của mình.She added a parenthetical remark to clarify her point.
Thông tin ngoặc trong bài báo rất quan trọng để hiểu.The parenthetical information in the article was crucial for understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) mang tính phụ, không quan trọng, chỉ là thêm vào hoặc tình cờ; không phải phần chính.

that is incidental.

Ví dụ
Câu nói phụ thêm đã thêm sự hài hước vào cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu.The parenthetical remark added humor to the serious discussion about climate change.
Những bình luận phụ của người diễn thuyết không làm phân tâm chủ đề chính.The speaker's parenthetical comments did not distract from the main topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả việc dùng hoặc nằm trong dấu ngoặc đơn (ví dụ: thông tin bổ sung hoặc chú thích được đặt trong dấu ngoặc đơn).

using containing or within parenthesis.

Ví dụ
Báo cáo bao gồm các ghi chú trong ngoặc về sự kiện cộng đồng năm 2022.The report included parenthetical notes about community events in 2022.
Cô ấy đã không thêm bất kỳ ghi chú nào trong ngoặc trong cuộc thảo luận.She did not add any parenthetical remarks during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

parenthetical (Noun)

/pɚɛnθˈɛtɨkəl/
/pɚɛnθˈɛtɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Một từ hoặc cụm từ đặt trong dấu ngoặc đơn (ví dụ: (ví dụ), (chú thích)).

A word or phrase within parentheses.

Ví dụ
Cô ấy đã bao gồm một ghi chú trong ngoặc về địa điểm sự kiện.She included a parenthetical note about the event's location.
Họ đã không sử dụng bất kỳ cụm từ nào trong ngoặc trong cuộc thảo luận.They did not use any parenthetical phrases in their discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong biên kịch điện ảnh/kịch, 'parenthetical' là một mô tả hoặc chú thích đặt trong dấu ngoặc đơn và thụt vào nằm trên cùng một dòng với lời thoại, dùng để chỉ cách diễn, cảm xúc hoặc cách nói của nhân vật (như thì thầm, giận dữ, cười).

screenwriting A descriptor or modifier enclosed within parentheses and put indented in a line of dialogue to describe how it should be acted or directed onscreen.

Ví dụ
Trong kịch bản, diễn viên tuân theo hướng dẫn trong ngoặc đúng như vậy.In the script, the actor followed the parenthetical direction precisely.
Những phần trong ngoặc đơn trong đoạn hội thoại giúp truyền đạt cảm xúc của nhân vật một cách hiệu quả.The parentheticals in the dialogue helped convey the character's emotions effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh