Anh - Việt

Bản dịch của từ Onscreen trong tiếng Việt

onscreen

AdverbAdjective

onscreen (Adverb)

/ˈɑnskɹin/
/ɑnskɹˈin/
AI

Nghĩa 01

xuất hiện hoặc được mô tả trên màn ảnh trong phim (thay vì xảy ra ngoài đời thực)

shown or described in a film rather than in real life.

Ví dụ
Cặp đôi trên màn hình, John và Sarah, có vẻ rất yêu nhau.The onscreen couple, John and Sarah, seemed very in love.
Bộ phim tài liệu không cho thấy bạo lực trên màn hình trong cuộc biểu tình xã hội.The documentary did not show onscreen violence during the social protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

onscreen (Adjective)

/ˈɑnskɹin/
/ɑnskɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về màn ảnh (phim, truyền hình hoặc màn hình máy tính), xảy ra hoặc tồn tại trên màn hình chứ không phải trong đời thực.

belonging to films television or computer screens rather than to real life.

Ví dụ
Cặp đôi trên màn hình trong 'The Notebook' trông rất thật và dễ gần.The onscreen couple in 'The Notebook' seemed so real and relatable.
Nhiều nhân vật trên màn hình không phản ánh chính xác các vấn đề xã hội thực tế.Many onscreen characters don't reflect real-life social issues accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh