onscreen
AdverbAdjective
onscreen (Adverb)
/ˈɑnskɹin/
/ɑnskɹˈin/
AI
Ví dụ
Cặp đôi trên màn hình, John và Sarah, có vẻ rất yêu nhau.The onscreen couple, John and Sarah, seemed very in love.
Bộ phim tài liệu không cho thấy bạo lực trên màn hình trong cuộc biểu tình xã hội.The documentary did not show onscreen violence during the social protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
onscreen (Adjective)
/ˈɑnskɹin/
/ɑnskɹˈin/
AI
Ví dụ
Cặp đôi trên màn hình trong 'The Notebook' trông rất thật và dễ gần.The onscreen couple in 'The Notebook' seemed so real and relatable.
Nhiều nhân vật trên màn hình không phản ánh chính xác các vấn đề xã hội thực tế.Many onscreen characters don't reflect real-life social issues accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "onscreen" chỉ hoạt động hoặc nội dung hiển thị trên màn hình, thường liên quan đến các thiết bị điện tử như máy tính, TV hoặc điện thoại. Trong tiếng Anh, "onscreen" được sử dụng dưới dạng tính từ và trạng từ để mô tả các yếu tố thuộc về nội dung hiển thị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào vùng miền và ngữ cảnh giao tiếp.