Bản dịch của từ Descriptor trong tiếng Việt

Descriptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descriptor(Noun)

dɪskɹˈiptəɹ
dɪskɹˈiptəɹ
01

Một từ hoặc cụm từ dùng để mô tả, nhận diện hoặc nêu đặc điểm của một vật, người hoặc khái niệm.

A word or expression used to describe or identify something.

描述词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mẩu dữ liệu được lưu trữ dùng để chỉ ra cách các dữ liệu khác được lưu hoặc được tổ chức (ví dụ: kiểu dữ liệu, vị trí, kích thước hoặc phương thức truy cập).

A piece of stored data that indicates how other data is stored.

存储数据的指示信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ